| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
SKD-00001
| Nguyễn Thị Hạnh | Văn học Việt Nạm sau cách mạng tháng : Văn học cho thiếu nhi | Văn học | H. | 1996 | ĐV1 | 120000 |
| 2 |
SNV-00001
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Hướng dẫn phân phối chương trình các môn học ở lớp 1 | Giáo dục | H | 2002 | 380 | 5000 |
| 3 |
SNV-00002
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Hướng dẫn phân phối chương trình các môn học ở lớp 1 | Giáo dục | H | 2002 | 380 | 5000 |
| 4 |
SNV-00003
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Hướng dẫn thực hiện chương trình các môn học ở lớp 1 | Giáo dục | H | 2002 | 380 | 5000 |
| 5 |
SNV-00004
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Hướng dẫn thực hiện chương trình các môn học ở lớp 1 | Giáo dục | H | 2002 | 380 | 5000 |
| 6 |
SNV-00005
| Đỗ Trọng Văn | Giáo dục an toàn giao thông lớp 1 | Giáo dục | H | 2004 | 380 | 5000 |
| 7 |
SNV-00006
| Đỗ Trọng Văn | Giáo dục an toàn giao thông lớp 1 | Giáo dục | H | 2004 | 380 | 5000 |
| 8 |
SNV-00007
| Đỗ Trọng Văn | Giáo dục an toàn giao thông lớp 1 | Giáo dục | H | 2004 | 380 | 5000 |
| 9 |
SNV-00008
| Đỗ Trọng Văn | Giáo dục an toàn giao thông lớp 1 | Giáo dục | H | 2004 | 380 | 5000 |
| 10 |
SNV-00009
| Đỗ Trọng Văn | Giáo dục an toàn giao thông lớp 1 | Giáo dục | H | 2004 | 380 | 5000 |
|