| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Tình trạng | Ngày thanh lý | Số Biên bản |
| 1 |
SNV-00009
| Đỗ Trọng Văn | Giáo dục an toàn giao thông lớp 1 | Giáo dục | H | 2004 | 5000 | Hỏng | | 05 |
| 2 |
SNV-00047
| Hoàng Long | Tự nhiên và xã hội 1 | Giáo dục | H | 2007 | 4400 | Hỏng | | 05 |
| 3 |
SNV-00048
| Hoàng Long | Tự nhiên và xã hội 1 | Giáo dục | H | 2007 | 4400 | Hỏng | | 05 |
| 4 |
SNV-00085
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng các môn học ở tiểu học lớp 1 | Giáo dục | H. | 2009 | 13000 | Hỏng | | 05 |
| 5 |
SNV-00086
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Hướng dẫn phân phối chương trình các môn học ở lớp 2 | Hà Nội | H. | 2003 | 5000 | Hỏng | | 05 |
| 6 |
SNV-00087
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Hướng dẫn phân phối chương trình các môn học ở lớp 2 | Hà Nội | H. | 2003 | 5000 | Hỏng | | 05 |
| 7 |
SNV-00106
| Nguyễn Minh Thuyết | Tiếng Việt 2 - tập 1 | Giáo dục | H. | 2003 | 12400 | Hỏng | | 05 |
| 8 |
SNV-00129
| Lưu Thu Thủy | Đạo đức 2 | Giáo dục | H. | 2003 | 4500 | Hỏng | | 05 |
| 9 |
SNV-00148
| Trần Đồng Lâm | Thể dục 2 | Giáo dục | H. | 2003 | 4600 | Hỏng | | 05 |
| 10 |
SNV-00150
| Trần Đồng Lâm | Thể dục 2 | Giáo dục | H. | 2007 | 600 | Hỏng | | 05 |
|